check character

check character

A student adds a check character to the end of a data packet.

Định nghĩa

Danh từ: tự kiểm tra (check character) một tự được thêm vào cuối một khối dữ liệu đã được truyền đi, dùng để kiểm tra độ chính xác của quá trình truyền tải đó.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống thêm một tự kiểm tra vào mỗi gói dữ liệu để đảm bảo không lỗi xảy ra trong quá trình truyền tải.)
  • (Một tự kiểm tra giúp phát hiện liệu dữ liệu bị thay đổi hoặc hỏng hóc hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compute a check character": tính toán một tự kiểm tra.

    • The software computes a check character based on the content of the data. (Phần mềm tính toán một tự kiểm tra dựa trên nội dung của dữ liệu.)
  • "to verify using a check character": xác minh bằng cách sử dụng tự kiểm tra.

    • The receiver verifies the data integrity by using the check character. (Bên nhận xác minh tính toàn vẹn của dữ liệu bằng cách sử dụng tự kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Check digit (n): chữ số kiểm tra (tương tự nhưng dùng chữ số thay vì tự).

    • A check digit is often used in barcodes. (Chữ số kiểm tra thường được sử dụng trong vạch.)
  • Checksum (n): tổng kiểm tra (một giá trị số dùng để kiểm tra lỗi).

    • The checksum is calculated from the data and compared with the check character. (Tổng kiểm tra được tính toán từ dữ liệu so sánh với tự kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • tự soát lỗi: (error-checking character) - một thuật ngữ ít phổ biến hơn.
  • tự xác thực: (validation character) - dùng để xác nhận tính hợp lệ của dữ liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check for: kiểm tra để tìm (lỗi).

    • The algorithm checks for errors using the check character. (Thuật toán kiểm tra lỗi bằng cách sử dụng tự kiểm tra.)
  • Add to: thêm vào (cuối dữ liệu).

    • A check character is added to the end of the data block. (Một tự kiểm tra được thêm vào cuối khối dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the safe side: để đảm bảo an toàn (dùng trong ngữ cảnh kiểm tra lỗi).
    • Using a check character is a way to be on the safe side during data transmission. (Sử dụng tự kiểm tra một cách để đảm bảo an toàn trong quá trình truyền dữ liệu.)